xềnh xệch

xềnh xệch

Một người đàn ông xềnh xệch chiếc túi lớn trên sàn nhà.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái lỏng lẻo, không chặt, không ngay ngắn: "xềnh xệch" mô tả sự vướng víu, lủng lẳng, không gọn gàng của quần áo, vật dụng hoặc bộ phận cơ thể do không được cố định chặt chẽ.
    • Âm thanh hoặc hành động kéo lê nặng nề: "xềnh xệch" cũng chỉ tiếng động hoặc cách kéo vật nặng, lê lết trên mặt đất một cách thô bạo.
dụ sử dụng
  • Tính từ (lỏng lẻo):

    • Quần áo xềnh xệch trên người anh ta. (Quần áo không vừa vặn, lủng lẳng một cách luộm thuộm.)
    • Cái ghế này bị lỏng, ngồi xềnh xệch. (Cái ghế không chắc chắn, khi ngồi vào thì lung lay.)
  • Tính từ (kéo lê):

    • Anh ta xềnh xệch kéo chiếc vali nặng dọc hành lang. (Anh ta kéo lê chiếc vali nặng, phát ra tiếng động nặng nề.)
    • Tiếng bước chân xềnh xệch vọng từ cầu thang lên. (Âm thanh của những bước chân lê lết, nặng nhọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xềnh xệch" kết hợp với "lôi" hoặc "kéo": nhấn mạnh hành động kéo lê một vật nặng một cách khó nhọc.

    • Lôi xềnh xệch thùng hàng qua sân. (Kéo lê thùng hàng một cách nặng nhọc trên mặt đất.)
  • "xềnh xệch" trong miêu tả trang phục: chỉ sự luộm thuộm, không chỉnh tề.

    • Bộ đồ xềnh xệch khiến ấy trông thiếu chuyên nghiệp. (Bộ quần áo lủng lẳng, không gọn làm ấy mất điểm chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Xộc xệch (tính từ): trạng thái lỏng lẻo, không ngay ngắngần nghĩa với "xềnh xệch".

    • Cái bàn xộc xệch không đứng vững. (Cái bàn lỏng lẻo, không chắc chắn.)
  • Lê lết (động từ): kéo lê hoặc di chuyển chậm chạp trên mặt đất.

    • Anh ta lê lết chiếc túi nặng. (Anh ta kéo lê chiếc túi nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lỏng lẻo: không chặt, dễ lay động.
  • Lủng lẳng: trạng thái đung đưa, không cố định.
  • Luộm thuộm: không gọn gàng, nhếch nhác.
Thành ngữ liên quan
  • Xềnh xệch như bộ đồ rách: miêu tả trang phục tồi tàn, không chỉnh tề.
    • Anh ta bước vào phòng với bộ quần áo xềnh xệch như bộ đồ rách. (Anh ta trông nhếch nhác, luộm thuộm.)